Chứng thư số đóng vai trò là “tấm căn cước điện tử” để xác thực danh tính tổ chức, cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền khi ký số tài liệu và thực hiện giao dịch trực tuyến. Bài viết dưới đây của 1C Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm, nội dung và cập nhật những quy định pháp lý mới nhất về chứng thư số để doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị của chứng thư số trong vận hành.
Theo Khoản 7, Điều 3 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chứng thư số được định nghĩa như sau:
“Chứng thư số là một dạng chứng thư điện tử do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số cấp nhằm cung cấp thông tin định danh cho khóa công khai của cơ quan, tổ chức, cá nhân, từ đó xác nhận cơ quan, tổ chức, cá nhân là người ký chữ ký số bằng việc sử dụng khóa bí mật tương ứng.”
Bên cạnh đó, theo Khoản 3 Điều 5 Luật Giao dịch điện tử 2023 cũng làm rõ khái niệm chứng thư số là các giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, văn bản xác nhận, văn bản chấp thuận khác do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền phát hành dưới dạng dữ liệu điện tử.
Có thể hiểu đơn giản: Trong môi trường số, chứng thư số giống như tấm “Căn cước công dân” hay “Hộ chiếu" điện tử của doanh nghiệp. Chứng thư số giúp xác thực danh tính của chủ thể (là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân) khi ký tài liệu điện tử, gửi dữ liệu hoặc thực hiện các giao dịch trực tuyến.
Việc sử dụng chứng thư số không chỉ phục vụ yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn mang lại những giá trị chiến lược cho hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp:
Dựa trên quyền và nghĩa vụ của thuê bao tại Luật Giao dịch điện tử 2023, chứng thư số được áp dụng trong các trường hợp thực tế sau:

Chứng thư số cá nhân giúp thực hiện các giao dịch điện tử với tư cách cá nhân hoặc đại diện cho một chức vụ trong tổ chức.
Đối tượng sử dụng: Ban lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Tổng giám đốc), kế toán trưởng hoặc các cá nhân có thẩm quyền cần thực hiện ký duyệt điện tử.
Các trường hợp sử dụng:
Đây là loại chứng thư đóng vai trò là "con dấu điện tử", có giá trị pháp lý đại diện cho toàn bộ pháp nhân của doanh nghiệp trong mọi giao dịch số.
Đối tượng sử dụng: Các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cơ quan hành chính có mã số thuế và tư cách pháp nhân.
Các trường hợp sử dụng:
Để đảm bảo tính pháp lý và vận hành kỹ thuật thông suốt, doanh nghiệp cần nắm vững các tiêu chuẩn về nội dung và định dạng của chứng thư số theo quy định hiện hành.
Căn cứ theo Điều 5 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, một chứng thư số đầy đủ và có giá trị pháp lý phải bao gồm các thông tin sau đây:

Lưu ý: Khi nhận chứng thư số, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ phần "Tên của thuê bao" phải khớp với Giấy phép kinh doanh và "Thời hạn hiệu lực" để đảm bảo mọi giao dịch điện tử sau này diễn ra thuận lợi.
Để đảm bảo tính đồng bộ, Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định mọi chứng thư số phải tuân thủ định dạng theo Quy chế chứng thực của Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia (Root CA).
Cụ thể hóa điều này, Thông tư 28/2025/TT-BKHCN đã quy định định dạng thông tin chứng thư chữ ký số với nhiều nhóm danh mục. Trong đó, doanh nghiệp cần chú trọng đến Định dạng thông tin trên chứng thư chữ ký số công cộng.
Đây là loại hình gắn liền với các hoạt động ký hợp đồng điện tử, phát hành hóa đơn, kê khai Thuế, Hải quan và thực hiện các dịch vụ công trực tuyến. Việc tuân thủ định dạng này giúp thông tin doanh nghiệp (MST, tên pháp nhân) được hệ thống quốc gia nhận diện tự động và chính xác, loại bỏ rủi ro sai lệch dữ liệu khi giao dịch.
Căn cứ theo Điều 6 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chủ thể chứng thư số là tất cả các cơ quan, tổ chức chức danh nhà nước, hoặc người có thẩm quyền của cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng con dấu.
Lưu ý: Đối với chứng thư số cấp cho người có thẩm quyền đại diện (như Giám đốc, Kế toán trưởng), nội dung chứng thư phải ghi rõ chức danh và tên cơ quan, tổ chức đó.
Để hiểu nhanh mối quan hệ này, doanh nghiệp cần nắm rõ 3 điểm cốt lõi sau:
Mối quan hệ giữa chứng thư số và chữ ký số có thể được ví như mối quan hệ giữa một tấm Thẻ căn cước xác nhận “tôi là ai” và Chữ ký tay của mỗi cá nhân để xác nhận “tôi đồng ý với nội dung này”. Doanh nghiệp có thể phân biệt nhanh qua bảng sau:
|
Tiêu chí |
Chứng thư số | Chữ ký số |
|
Bản chất |
Một dạng file điện tử chứa thông tin định danh. | Một chuỗi dữ liệu mã hóa đính kèm vào văn bản. |
|
Vai trò |
Xác thực khóa công khai thuộc về đúng doanh nghiệp đó. | Xác nhận nội dung văn bản và cam kết của người ký. |
|
Thành phần |
Chứa thông tin chủ thể, số hiệu và Khóa công khai. | Được tạo ra từ Khóa bí mật của chủ thể. |
|
Hiệu lực |
Có thời hạn sử dụng rõ ràng (1-3 năm). | Phụ thuộc vào trạng thái của chứng thư số. |
8.1 Thời hạn sử dụng chứng thư số là bao lâu?
Thông thường, chứng thư số công cộng cho doanh nghiệp có thời hạn từ 1 đến 3 năm. Căn cứ khoản 3 Điều 3 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, thời hạn hiệu lực được ghi rõ trên chứng thư số và do tổ chức cung cấp dịch vụ (CA) quy định dựa trên gói dịch vụ thuê bao của doanh nghiệp.
Trước khi hết hạn khoảng 30 ngày, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gia hạn để tránh bị gián đoạn các hoạt động kê khai Thuế, Hải quan hoặc ký kết hợp đồng điện tử.
Có. Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, các doanh nghiệp tại Việt Nam bắt buộc phải có chứng thư số để thực hiện các nghĩa vụ pháp lý trực tuyến như: kê khai Thuế, nộp Bảo hiểm xã hội và giao dịch với các cơ quan hành chính nhà nước. Ngoài ra, chứng thư số là điều kiện cần để chữ ký số của doanh nghiệp có giá trị pháp lý tương đương con dấu pháp nhân.
Để sở hữu và đưa chứng thư số vào vận hành, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình cấp phát theo Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP với các bước sau:
Theo Thông tư 15/2025/TT-BKHCN, để chứng thư số có giá trị pháp lý khi giao dịch, các phần mềm ký số và phần mềm kiểm tra chữ ký số của doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi sau:
Hiểu đúng về chứng thư số là bước đầu để doanh nghiệp triển khai chữ ký số an toàn và tuân thủ quy định pháp luật. Bước tiếp theo, doanh nghiệp cần kết nối chứng thư số vào quy trình phê duyệt nội bộ để tối ưu vận hành.
Giải pháp Văn phòng số 1C:Document Management do 1C Việt Nam phát triển giúp doanh nghiệp hợp nhất toàn bộ công tác hành chính văn phòng từ quản lý văn bản đến quy trình phê duyệt nội bộ. Ngoài ra, giải pháp còn giúp doanh nghiệp khai thác chứng thư số hiệu quả thông qua các tính năng trọng tâm:

👉 Khám phá Phần mềm quản lý văn bản và điều hành công việc 1C:Document Management và để lại thông tin liên hệ để số hóa tài liệu, quy trình và liên kết chứng thư số an toàn, hiệu quả ngay hôm nay.