Kiến thức quản trị
Trang chủ Giải pháp Tin tức Chứng thư số là gì? Tất tần tật A-Z khái niệm và quy định doanh nghiệp cần nắm
Giang Phạm
(24.03.2026)

Chứng thư số là gì? Tất tần tật A-Z khái niệm và quy định doanh nghiệp cần nắm

Chứng thư số đóng vai trò là “tấm căn cước điện tử” để xác thực danh tính tổ chức, cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền khi ký số tài liệu và thực hiện giao dịch trực tuyến. Bài viết dưới đây của 1C Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm, nội dung và cập nhật những quy định pháp lý mới nhất về chứng thư số để doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị của chứng thư số trong vận hành.

1. Chứng thư số là gì?

Theo Khoản 7, Điều 3 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chứng thư số được định nghĩa như sau:

“Chứng thư số là một dạng chứng thư điện tử do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số cấp nhằm cung cấp thông tin định danh cho khóa công khai của cơ quan, tổ chức, cá nhân, từ đó xác nhận cơ quan, tổ chức, cá nhân là người ký chữ ký số bằng việc sử dụng khóa bí mật tương ứng.”

Bên cạnh đó, theo Khoản 3 Điều 5 Luật Giao dịch điện tử 2023 cũng làm rõ khái niệm chứng thư số là các giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, văn bản xác nhận, văn bản chấp thuận khác do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền phát hành dưới dạng dữ liệu điện tử.

chung-thu-so-la-gi
Chứng thư số cung cấp thông tin định danh cho khóa công khai của cơ quan, tổ chức, cá nhân là người ký chữ ký số

 

Có thể hiểu đơn giản: Trong môi trường số, chứng thư số giống như tấm “Căn cước công dân” hay “Hộ chiếu" điện tử của doanh nghiệp. Chứng thư số giúp xác thực danh tính của chủ thể (là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân) khi ký tài liệu điện tử, gửi dữ liệu hoặc thực hiện các giao dịch trực tuyến.

2. Lợi ích của chứng thư số với doanh nghiệp 

Việc sử dụng chứng thư số không chỉ phục vụ yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn mang lại những giá trị chiến lược cho hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp: 

  • Đảm bảo tính pháp lý: Xác thực danh tính chủ thể ký số theo đúng quy định của Luật Giao dịch điện tử 2023, giúp văn bản điện tử có giá trị tương đương văn bản giấy đóng dấu đỏ và chữ ký tay.
  • Tối ưu chi phí và nguồn lực: Loại bỏ các chi phí in ấn, chuyển phát nhanh và lưu kho hồ sơ giấy; giảm thiểu nhân sự vận hành các thủ tục hành chính thủ công.
  • Rút ngắn thời gian phê duyệt, ký kết: Cho phép thực hiện ký hợp đồng từ xa, kê khai Thuế, Hải quan, BHXH mọi lúc mọi nơi (24/7), giúp đẩy nhanh luồng xử lý công việc.
  • Tăng tính minh bạch và độ tin cậy: Dễ dàng xác thực danh tính người ký thông qua khóa công khai trên chứng thư số và đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung trong mọi giao dịch với khách hàng, đối tác.

3. Chứng thư số được sử dụng trong những trường hợp nào?

Dựa trên quyền và nghĩa vụ của thuê bao tại Luật Giao dịch điện tử 2023, chứng thư số được áp dụng trong các trường hợp thực tế sau:

chung-thu-so-su-dung-trong-truong-hop-nao

Đối với chứng thư số cá nhân

Chứng thư số cá nhân giúp thực hiện các giao dịch điện tử với tư cách cá nhân hoặc đại diện cho một chức vụ trong tổ chức.

Đối tượng sử dụng: Ban lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Tổng giám đốc), kế toán trưởng hoặc các cá nhân có thẩm quyền cần thực hiện ký duyệt điện tử.

Các trường hợp sử dụng: 

  • Phê duyệt nội bộ: Ký duyệt các văn bản, tờ trình, quyết định trên hệ thống văn phòng điện tử
  • Giao dịch tài chính: Thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến hoặc ký kết hợp đồng điện tử cá nhân.
  • Nghĩa vụ Thuế: Kê khai và quyết toán Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trực tuyến.

Đối với chứng thư số tổ chức, doanh nghiệp

Đây là loại chứng thư đóng vai trò là "con dấu điện tử", có giá trị pháp lý đại diện cho toàn bộ pháp nhân của doanh nghiệp trong mọi giao dịch số.

Đối tượng sử dụng: Các doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cơ quan hành chính có mã số thuế và tư cách pháp nhân.

Các trường hợp sử dụng: 

  • Giao dịch hành chính công: Kê khai và nộp hồ sơ Thuế doanh nghiệp, Hải quan, Bảo hiểm xã hội và thực hiện các thủ tục tại Cổng dịch vụ công quốc gia.
  • Quản lý tài chính: Phát hành hóa đơn điện tử, xác thực các giao dịch chuyển tiền và thanh toán của doanh nghiệp qua ngân hàng.
  • Hợp tác kinh doanh: Ký kết các hợp đồng kinh tế, biên bản ghi nhớ với đối tác và khách hàng trên môi trường Internet mà không cần gặp mặt trực tiếp.

4. Nội dung và định dạng của chứng thư số

Để đảm bảo tính pháp lý và vận hành kỹ thuật thông suốt, doanh nghiệp cần nắm vững các tiêu chuẩn về nội dung và định dạng của chứng thư số theo quy định hiện hành.

Các nội dung cần có trên chứng thư số

Căn cứ theo Điều 5 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, một chứng thư số đầy đủ và có giá trị pháp lý phải bao gồm các thông tin sau đây:

cau-truc-thong-tin-chung-thu-so

  • Tên của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số: Là đơn vị cấp chứng thư số, có trách nhiệm xác thực danh tính và đảm bảo tính hợp lệ của chứng thư số. Ví dụ: Viettel-CA, VNPT-CA, FPT-CA…
  • Tên của thuê bao (Tổ chức/Cá nhân) : Tên của chủ thể sở hữu chứng thư số đó.
  • Số hiệu chứng thư số (Serial Number): Dãy số định danh duy nhất cho mỗi chứng thư số trong hệ thống của nhà cung cấp.
  • Thời hạn có hiệu lực của chứng thư số: Khoảng thời gian chứng thư số có giá trị pháp lý và có thể được sử dụng để ký số.
  • Khóa công khai của thuê bao (Public Key): Thành phần công khai trong cặp khóa mật mã (cùng với Khóa bí mật - Private Key), dùng để xác thực chữ ký số.
  • Chữ ký số của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số: Dùng để xác nhận chứng thư số được cấp hợp lệ bởi tổ chức chứng thực.
  • Các hạn chế về mục đích, phạm vi sử dụng của chứng thư số: Quy định cụ thể chứng thư số được phép sử dụng trong những trường hợp nào.
  • Các hạn chế về trách nhiệm pháp lý của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số:  Quy định rõ giới hạn trách nhiệm của tổ chức cấp phát chứng thư số.
  • Thuật toán mật mã: Thông tin kỹ thuật về phương thức mã hóa được sử dụng.
  • Các nội dung cần thiết khác theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông.

Lưu ý: Khi nhận chứng thư số, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ phần "Tên của thuê bao" phải khớp với Giấy phép kinh doanh và "Thời hạn hiệu lực" để đảm bảo mọi giao dịch điện tử sau này diễn ra thuận lợi.

5. Định dạng chứng thư số

Để đảm bảo tính đồng bộ, Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định mọi chứng thư số phải tuân thủ định dạng theo Quy chế chứng thực của Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số quốc gia (Root CA).

Cụ thể hóa điều này, Thông tư 28/2025/TT-BKHCN đã quy định định dạng thông tin chứng thư chữ ký số với nhiều nhóm danh mục. Trong đó, doanh nghiệp cần chú trọng đến Định dạng thông tin trên chứng thư chữ ký số công cộng. 

Đây là loại hình gắn liền với các hoạt động ký hợp đồng điện tử, phát hành hóa đơn, kê khai Thuế, Hải quan và thực hiện các dịch vụ công trực tuyến. Việc tuân thủ định dạng này giúp thông tin doanh nghiệp (MST, tên pháp nhân) được hệ thống quốc gia nhận diện tự động và chính xác, loại bỏ rủi ro sai lệch dữ liệu khi giao dịch.

6. Chủ thể chứng thư số là gì? 

Căn cứ theo Điều 6 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, chủ thể chứng thư số là tất cả các cơ quan, tổ chức chức danh nhà nước, hoặc người có thẩm quyền của cơ quan, tổ chức theo quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng con dấu.

Lưu ý: Đối với chứng thư số cấp cho người có thẩm quyền đại diện (như Giám đốc, Kế toán trưởng), nội dung chứng thư phải ghi rõ chức danhtên cơ quan, tổ chức đó.

7. Chứng thư số và chữ ký số khác nhau như thế nào?

Để hiểu nhanh mối quan hệ này, doanh nghiệp cần nắm rõ 3 điểm cốt lõi sau:

  • Điều kiện tiên quyết: Doanh nghiệp bắt buộc phải có chứng thư số trước thì mới có thể tạo ra chữ ký số.
  • Sự kết hợp cặp khóa: Chứng thư số chứa Khóa công khai (Public Key), trong khi chữ ký số được tạo ra từ Khóa bí mật (Private Key). Chỉ khi hai khóa này khớp nhau trong một cặp khóa duy nhất, giao dịch mới được xác thực.
  • Giá trị pháp lý: Chữ ký số chỉ được coi là "an toàn" khi được tạo ra trong thời gian chứng thư số còn hiệu lực. Nếu chứng thư số hết hạn, chữ ký số sẽ mất hoàn toàn giá trị chứng minh danh tính.

Mối quan hệ giữa chứng thư số và chữ ký số có thể được ví như mối quan hệ giữa một tấm Thẻ căn cước xác nhận “tôi là ai” và Chữ ký tay của mỗi cá nhân để xác nhận “tôi đồng ý với nội dung này”. Doanh nghiệp có thể phân biệt nhanh qua bảng sau:

Tiêu chí

Chứng thư số Chữ ký số

Bản chất

Một dạng file điện tử chứa thông tin định danh. Một chuỗi dữ liệu mã hóa đính kèm vào văn bản.

Vai trò

Xác thực khóa công khai thuộc về đúng doanh nghiệp đó. Xác nhận nội dung văn bản và cam kết của người ký.

Thành phần

Chứa thông tin chủ thể, số hiệu và Khóa công khai. Được tạo ra từ Khóa bí mật của chủ thể.

Hiệu lực

Có thời hạn sử dụng rõ ràng (1-3 năm). Phụ thuộc vào trạng thái của chứng thư số.

 

8. Câu hỏi thường gặp về chứng thư số 

8.1 Thời hạn sử dụng chứng thư số là bao lâu?

Thông thường, chứng thư số công cộng cho doanh nghiệp có thời hạn từ 1 đến 3 năm. Căn cứ khoản 3 Điều 3 Nghị định 130/2018/NĐ-CP, thời hạn hiệu lực được ghi rõ trên chứng thư số và do tổ chức cung cấp dịch vụ (CA) quy định dựa trên gói dịch vụ thuê bao của doanh nghiệp. 

Trước khi hết hạn khoảng 30 ngày, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục gia hạn để tránh bị gián đoạn các hoạt động kê khai Thuế, Hải quan hoặc ký kết hợp đồng điện tử.

8.2 Doanh nghiệp có bắt buộc phải sử dụng chứng thư số không?

Có. Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, các doanh nghiệp tại Việt Nam bắt buộc phải có chứng thư số để thực hiện các nghĩa vụ pháp lý trực tuyến như: kê khai Thuế, nộp Bảo hiểm xã hội và giao dịch với các cơ quan hành chính nhà nước. Ngoài ra, chứng thư số là điều kiện cần để chữ ký số của doanh nghiệp có giá trị pháp lý tương đương con dấu pháp nhân.

8.3 Quy trình đăng ký và sử dụng chứng thư số như thế nào?

Để sở hữu và đưa chứng thư số vào vận hành, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình cấp phát theo Chương II Nghị định 130/2018/NĐ-CP với các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý: Doanh nghiệp chuẩn bị các giấy tờ gồm Bản sao Giấy phép đăng ký kinh doanh, CCCD của người đại diện pháp luật và văn bản đề nghị cấp chứng thư số.
  • Bước 2: Lựa chọn và Đăng ký với nhà cung cấp (CA): Gửi hồ sơ cho đơn vị cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng (như Viettel, VNPT, FPT...) đã được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép.
  • Bước 3: Thẩm định và Cấp phát: Nhà cung cấp tiến hành xác minh danh tính. Sau khi hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp cặp khóa (Khóa bí mật & Khóa công khai) cùng chứng thư số tương ứng.
  • Bước 4: Cài đặt và Kích hoạt: Doanh nghiệp nhận thiết bị lưu trữ (USB Token, HSM) hoặc kích hoạt tài khoản ký số từ xa (Cloud CA) để bắt đầu thực hiện các giao dịch điện tử.

8.4 Doanh nghiệp cần lưu ý gì về yêu cầu kỹ thuật khi ứng dụng chứng thư số trên phần mềm?

Theo Thông tư 15/2025/TT-BKHCN, để chứng thư số có giá trị pháp lý khi giao dịch, các phần mềm ký số và phần mềm kiểm tra chữ ký số của doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi sau:

  • Tính tương thích định dạng: Phần mềm phải có khả năng xử lý đúng định dạng thông tin mới của chứng thư số để đảm bảo hệ thống quốc gia nhận diện chính xác danh tính doanh nghiệp.
  • Xác thực trạng thái thời gian thực: Phần mềm phải tự động kết nối với cổng dịch vụ chứng thực để kiểm tra chứng thư số còn hạn hay đã bị thu hồi ngay tại thời điểm ký, tránh rủi ro văn bản bị vô hiệu lực.
  • Cảnh báo: Hệ thống cần tự động theo dõi và nhắc nhở người dùng khi chứng thư số sắp hết hạn để không làm gián đoạn luồng phê duyệt hợp đồng hay kê khai Thuế.

Giải pháp Văn phòng số 1C:Document Management - Quản lý quy trình phê duyệt nội bộ và kết nối chứng thư số 

Hiểu đúng về chứng thư số là bước đầu để doanh nghiệp triển khai chữ ký số an toàn và tuân thủ quy định pháp luật. Bước tiếp theo, doanh nghiệp cần kết nối chứng thư số vào quy trình phê duyệt nội bộ để tối ưu vận hành.

Giải pháp Văn phòng số 1C:Document Management do 1C Việt Nam phát triển giúp doanh nghiệp hợp nhất toàn bộ công tác hành chính văn phòng từ quản lý văn bản đến quy trình phê duyệt nội bộ. Ngoài ra, giải pháp còn giúp doanh nghiệp khai thác chứng thư số hiệu quả thông qua các tính năng trọng tâm:

phan-mem-quan-ly-van-ban-ha-noi-1C

 

  • Quản lý & Ký số tập trung: Theo dõi danh sách, thời hạn và phân quyền sử dụng chứng thư số của từng người dùng. Hệ thống tự động nhận diện chứng thư số của lãnh đạo để thực hiện ký số trực tiếp ngay trên hệ thống qua máy tính và Mobile App, loại bỏ các thao tác bên ngoài
  • Tích hợp công nghệ OCR: Tự động nhận dạng và trích xuất dữ liệu từ văn bản giấy sang định dạng số. Tính năng này giúp chuẩn hóa nội dung nhanh chóng, loại bỏ sai sót nhập liệu thủ công và đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác trước khi khởi tạo phê duyệt.
  • Quản lý và kiểm soát chứng thư số: Hệ thống theo dõi thời hạn và xác thực trạng thái chứng thư số, đảm bảo văn bản ký duyệt luôn có hiệu lực pháp lý.

👉  Khám phá Phần mềm quản lý văn bản và điều hành công việc 1C:Document Management và để lại thông tin liên hệ để số hóa tài liệu, quy trình và liên kết chứng thư số an toàn, hiệu quả ngay hôm nay. 

 

Triển khai giải pháp chuyển đổi số
cho doanh nghiệp của bạn ngay hôm nay